Kasser English

vibration

/vaiˈbreiʃn/
danh từ
sự rung động; sự làm rung động; (vật lý) sự lúc lắc, sự chấn động; sự chấn động

vibration (/vaiˈbreiʃn/, danh từ) nghĩa là sự rung động; sự làm rung động; (vật lý) sự lúc lắc, sự chấn động; sự chấn động. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.