Kasser English

venue

/ˈvenjuː/
danh từ
nơi lập toà xử án; (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp

venue (/ˈvenjuː/, danh từ) nghĩa là nơi lập toà xử án; (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong TOEIC 600–800 Bài 13 của Kasser English.

Câu ví dụ với venue

The conference will be held at a new venue this year.
ðiː ˈkɔnfərəns wil biː hould æt ei njuː ˈvenjuː ðis jəː
Hội nghị năm nay sẽ được tổ chức ở một địa điểm mới.
Is the venue big enough? The keynote session alone might attract three hundred.
ˈɪz ðiː ˈvenjuː big iˈnʌf ðiː ˈkiːnout ˈseʃn əˈloun mait əˈtrækt θriː ˈhʌndrəd
Địa điểm đủ lớn không? Riêng phiên phát biểu chính có thể hút ba trăm người.