Kasser English

vegetable

/ˈvedʒtəbl/
danh từ
rau

vegetable (/ˈvedʒtəbl/, danh từ) nghĩa là rau. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 2 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ rau
    green vegetable – rau xanh
  • tính từ (thực vật học) (thuộc) thực vật; (thuộc) rau
    vegetable kingdom – giới thực vật