Kasser English

vandalize

/ˈvændəˌlaɪz/
động từ
có chủ ý phá hoại, có chủ ý làm hư hỏng (tài sản công cộng )

vandalize (/ˈvændəˌlaɪz/, động từ) nghĩa là có chủ ý phá hoại, có chủ ý làm hư hỏng (tài sản công cộng ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.