Kasser English

vaccine

/ˈvæksiːn/
danh từ
(y học) vacxin

vaccine (/ˈvæksiːn/, danh từ) nghĩa là (y học) vacxin. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Câu ví dụ với vaccine

Had the vaccine not been tested in clinical trials, nobody would have trusted it.
hæv ðiː ˈvæksiːn nɔt biː in ˈklinikəl ˈnoubədi wˈʊd hæv it
Nếu vắc-xin không được thử nghiệm lâm sàng, sẽ không ai tin nó.