vacant (/ˈveikənt/, tính từ) nghĩa là trống, rỗng; bỏ không, trống; khuyết, thiếu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong TOEIC 2 Bài 8 của Kasser English.
Câu ví dụ với vacant
The landlord, whose property is vacant, agreed to renovate it.
ðiː ˈlændlɔːd huːz property ˈɪz ˈveikənt tuː ˈrenouveit it
Chủ nhà, người có bất động sản đang trống, đồng ý cải tạo nó.