university (/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/, danh từ) nghĩa là trường đại học. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong A2 Bài 9 của Kasser English.
Câu ví dụ với university
Finally, university teaches you discipline and motivation.
ˈfainəli juː ˈdisiplin ænd
Cuối cùng, đại học dạy bạn tính kỷ luật và động lực.
Primary education is compulsory and almost free, but university tuition can be expensive, so many students apply for scholarships.
ˈpraiməri ˈɪz kəmˈpʌlsəri ænd ˈɔːlmoust friː bʌt tjuːˈiʃn kæn biː iksˈpensiv sou ˈmeni əˈplai fɔː
Tiểu học là bắt buộc và gần như miễn phí, nhưng học phí đại học có thể đắt, nên nhiều sinh viên xin học bổng.
A degree from an elite university does not guarantee a job.
ei diˈgriː frɔm æn ɪlˈiːt ˈdəz nɔt ei dʤɔb
Bằng cấp từ một trường tinh hoa không bảo đảm có việc.
Should university education be free for everyone?
ʃˈʊd biː friː fɔː ˈevribɔdi
Giáo dục đại học có nên miễn phí cho mọi người không?
In an ideal world, yes, but the funding has to come from somewhere. If tertiary education were entirely state-funded, taxpayers who never went to university would be paying for those who did.
in æn aiˈdiəl wəːld jes bʌt ðiː fˈʌndɪŋ hæv tuː kʌm frɔm ˈsʌmweə if ˈtəːʃəri biː inˈtaiəli huː ˈnevə tuː wˈʊd biː fɔː ðˈəʊz huː dˈɪd
Trong thế giới lý tưởng thì có, nhưng kinh phí phải đến từ đâu đó. Nếu giáo dục bậc ba hoàn toàn do nhà nước tài trợ, người đóng thuế chưa từng học đại học sẽ trả tiền cho người đã học.