unit (/ˈjuːnit/, danh từ) nghĩa là một, một cái; đơn vị; đơn vị. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong TOEIC 1 Bài 9 của Kasser English.
Câu ví dụ với unit
How much is the wholesale price per unit?
hau mʌtʃ ˈɪz ðiː ˈhoulseil prais pəː ˈjuːnit
Giá sỉ mỗi chiếc bao nhiêu?