tube (/tjuːb/, danh từ) nghĩa là ống; săm (ô tô...) ((cũng) inner tube); tàu điện ngầm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ ống; săm (ô tô...) ((cũng) inner tube); tàu điện ngầmsteel tube – ống thép
- động từ đặt ống; gắn ống (vào nồi hơi); làm cho thành hình ống, gò thành ống; ống