Kasser English

truck

/trʌk/
danh từ
sự trao đổi, sự đổi chác; đồ linh tinh, hàng vặt; (nghĩa bóng) chuyện nhảm, chuyện tầm bậy

truck (/trʌk/, danh từ) nghĩa là sự trao đổi, sự đổi chác; đồ linh tinh, hàng vặt; (nghĩa bóng) chuyện nhảm, chuyện tầm bậy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự trao đổi, sự đổi chác; đồ linh tinh, hàng vặt; (nghĩa bóng) chuyện nhảm, chuyện tầm bậy
  • động từ buôn bán; đổi chác; bán rong (hàng hoá); chở bằng xe ba gác
    to truck with someone – buôn bán với ai