Kasser English

traveller

/ˈtrævlə/
danh từ
người đi du lịch, người du hành; người đi chào hàng ((cũng) commercial traveller); (kỹ thuật) cầu lăn

traveller (/ˈtrævlə/, danh từ) nghĩa là người đi du lịch, người du hành; người đi chào hàng ((cũng) commercial traveller); (kỹ thuật) cầu lăn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.