Kasser English

transistor

/trænˈsistə/
danh từ
(y học) Tranzito, bóng bán dẫn; (kỹ thuật) [máy đền] bán dẫn

transistor (/trænˈsistə/, danh từ) nghĩa là (y học) Tranzito, bóng bán dẫn; (kỹ thuật) [máy đền] bán dẫn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.