Kasser English

tight

/tait/
tính từ
kín, không thấm, không rỉ; chặt, khít; chật, bó sát

tight (/tait/, tính từ) nghĩa là kín, không thấm, không rỉ; chặt, khít; chật, bó sát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ kín, không thấm, không rỉ; chặt, khít; chật, bó sát
    a tight ship – một cái tàu kín nước không rỉ vào được
  • trạng từ kín, sít, khít, khít khao; chặt, chặt chẽ
    to shut tight – đóng kín