thirsty /ˈθəːsti/tính từkhát; làm cho khát; khát, khao khát A2 thirsty (/ˈθəːsti/, tính từ) nghĩa là khát; làm cho khát; khát, khao khát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge