Kasser English

test

/test/
danh từ
(động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa); sự thử thách; sự thử, sự làm thử

test (/test/, danh từ) nghĩa là (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa); sự thử thách; sự thử, sự làm thử. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa); sự thử thách; sự thử, sự làm thử
    to put on test – đem thử thách
  • động từ thử thách; thử; kiểm tra; (hoá học) thử bằng thuốc thử
    to test someone's endurance – thử thách sức chịu đựng của ai

Câu ví dụ với test

Far from being a technical question, then, the price of a cure is a test of how a society balances innovation against equality.
fɑː frɔm ˈbiːiɳ ei ˈteknikəl ˈkwestʃn ðen ðiː prais ɔv ei kjuə ˈɪz ei test ɔv hau ei səˈsaiəti əˈgeinst iːkwɔliti
Vậy nên, giá của một phương thuốc hoàn toàn không phải câu hỏi kỹ thuật, mà là phép thử xem một xã hội cân bằng đổi mới với bình đẳng thế nào.