Kasser English

tenderness

/ˈtendənis/
danh từ
tính chất mềm (của thịt...); tính chất non (của rau...); sự mỏng mảnh, sự yếu ớt, sự mềm yếu

tenderness (/ˈtendənis/, danh từ) nghĩa là tính chất mềm (của thịt...); tính chất non (của rau...); sự mỏng mảnh, sự yếu ớt, sự mềm yếu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.