tenderly (/tˈɛndəli/, trạng từ) nghĩa là mềm, dễ nhai, không dai (thịt); non; dịu, phơn phớt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
tenderly (/tˈɛndəli/, trạng từ) nghĩa là mềm, dễ nhai, không dai (thịt); non; dịu, phơn phớt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.