Kasser English

teach

/tiːtʃ/
động từ
dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ

teach (/tiːtʃ/, động từ) nghĩa là dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Câu ví dụ với teach

Academic courses focus on theory, whereas vocational courses teach practical skills.
ˈfoukəs ɔn ˈθiəri we rˈ z vouˈkeiʃənl tiːtʃ ˈpræktikəl
Khoá học thuật thiên về lý thuyết, trong khi khoá dạy nghề dạy kỹ năng thực hành.
A language can be revived, provided that schools teach it from an early age.
ei ˈlæɳgwidʤ kæn biː provided ðæt skˈuːlz tiːtʃ it frɔm æn ˈəːli eidʤ
Một ngôn ngữ có thể hồi sinh, với điều kiện trường học dạy nó từ nhỏ.