Kasser English

swan

/swɔn/
danh từ
(động vật học) con thiên nga; nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài; (thiên văn học) chòm sao Thiên nga

swan (/swɔn/, danh từ) nghĩa là (động vật học) con thiên nga; nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài; (thiên văn học) chòm sao Thiên nga. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.