Kasser English

sustain

/səsˈtein/
động từ
chống đỡ; giữ vững được; chống cự, chịu đựng

sustain (/səsˈtein/, động từ) nghĩa là chống đỡ; giữ vững được; chống cự, chịu đựng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 5 của Kasser English.