Kasser English

subject

/ˈsʌbdʒɪkt/
danh từ
môn học

subject (/ˈsʌbdʒɪkt/, danh từ) nghĩa là môn học. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 9 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ chủ đề; vấn đề; dân, thần dân; (ngôn ngữ học) chủ ngữ
    to propose a subject for the debate – đề nghị chủ đề một cuộc thảo luận
  • tính từ lệ thuộc, không độc lập, ở dưới quyền, bị chinh phục; phải chịu, khó tránh khỏi, dễ bị; (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ở dưới
    the subject nations – những nước lệ thuộc
  • động từ chinh phục, khuất phục (một dân tộc...); bắt phải chịu, đưa ra (để góp ý...)
    must be subjected to great heat – phải chịu một độ nhiệt cao