Kasser English

strike

/straik/
danh từ
cuộc đình công, cuộc bãi công; mẻ đúc; sự đột nhiên dò đúng (mạch mỏ)

strike (/straik/, danh từ) nghĩa là cuộc đình công, cuộc bãi công; mẻ đúc; sự đột nhiên dò đúng (mạch mỏ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cuộc đình công, cuộc bãi công; mẻ đúc; sự đột nhiên dò đúng (mạch mỏ)
    to go on strike – bãi công
  • động từ đánh, đập; đánh, điểm; đúc
    to strike one's hand on the table – đập tay xuống bàn