Kasser English

stone

/stoun/
danh từ
đá; đá (mưa đá); đá quý, ngọc

stone (/stoun/, danh từ) nghĩa là đá; đá (mưa đá); đá quý, ngọc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đá; đá (mưa đá); đá quý, ngọc
    as hard as a stone – rắn như đá
  • tính từ bằng đá
    stone building – nhà bằng đá
  • động từ ném đá (vào ai); trích hạch (ở quả); rải đá, lát đá