stockpile /ˈstɔkpail/danh từkho dữ trữ B2 stockpile (/ˈstɔkpail/, danh từ) nghĩa là kho dữ trữ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge Các nghĩa theo loại từdanh từ kho dữ trữđộng từ dự trữ