Kasser English

stair

/steə/
danh từ
bậc thang; (số nhiều) cầu thang ((cũng) flight of stairs; pair of stairs); dưới hầm nhà (chỗ dành riêng cho những người giúp việc ở)

stair (/steə/, danh từ) nghĩa là bậc thang; (số nhiều) cầu thang ((cũng) flight of stairs; pair of stairs); dưới hầm nhà (chỗ dành riêng cho những người giúp việc ở). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.