Kasser English

spaghetti

/spəˈgeti/
danh từ
mì ống; (điện học) ống bọc dây điện

spaghetti (/spəˈgeti/, danh từ) nghĩa là mì ống; (điện học) ống bọc dây điện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.