smile (/smail/, danh từ) nghĩa là nụ cười; vẻ mặt tươi cười. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ nụ cười; vẻ mặt tươi cườito give a faint smile – cười nửa miệng
- động từ mỉm cười, cười tủm tỉm; cười; cười để xua tan; mỉm cười với; mỉm cười ra ý tán thành, mỉm cười đồng ý, mỉm cười động viênto smile sweetly – cười dịu dàng