Kasser English

skirt

/skəːt/
danh từ
vạt áo; váy, xiêm; khụng (từ lóng) đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm

skirt (/skəːt/, danh từ) nghĩa là vạt áo; váy, xiêm; khụng (từ lóng) đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ vạt áo; váy, xiêm; khụng (từ lóng) đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm
    divided skirt – quần rộng thùng thình (trông như váy)
  • động từ đi dọc theo, đi quanh, đi ở bờ rìa; ở dọc theo
    to skirt the coast – đi dọc theo bờ biển