silly
/ˈsili/
tính từ
ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại; choáng váng, mê mẩn; (từ cổ,nghĩa cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối
silly (/ˈsili/, tính từ) nghĩa là ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại; choáng váng, mê mẩn; (từ cổ,nghĩa cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại; choáng váng, mê mẩn; (từ cổ,nghĩa cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuốito say silly things – nói điều ngớ ngẩn
- danh từ (thông tục) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại