shoot (/ʃuːt/, động từ) nghĩa là vụt qua, vọt tới, chạy qua; đâm ra, trồi ra; ném, phóng, quăng, liệng, đổ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- động từ vụt qua, vọt tới, chạy qua; đâm ra, trồi ra; ném, phóng, quăng, liệng, đổflash shoots across sky – ánh chớp loé ngang bầu trời
- danh từ cành non; chồi cây; cái măng; thác nước; cầu nghiêng, mặt nghiêng (để tháo nước, để đẩy đất...)
- óng ánh; (từ lóng) lời mệnh lệnh nói đi!; (thông tục) cố gắng đạt đượcshot silk – lụa óng ánh