shoe (/ʃuː/, danh từ) nghĩa là giày; sắt bị móng (ngựa...); miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ giày; sắt bị móng (ngựa...); miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế)
- động từ đi giày (cho ai); đóng móng (ngựa); bịt (ở đầu)a pole shod with iron – cái sào đầu bịt sắt