Kasser English

several

/ˈsevrəl/
tính từ
vài; riêng, cá nhân; khác nhau

several (/ˈsevrəl/, tính từ) nghĩa là vài; riêng, cá nhân; khác nhau. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ vài; riêng, cá nhân; khác nhau
    I have read it several times – tôi đã đọc cái đó vài lần
  • danh từ vài; một vài; nhiều
    several of you – vài người trong các anh

Câu ví dụ với several

Evidence from several countries supports the second view.
ˈevidəns frɔm ˈsevrəl ðiː ˈsekənd vjuː
Bằng chứng từ nhiều nước ủng hộ quan điểm thứ hai.