Kasser English

ruinous

/ˈruinəs/
tính từ
đổ nát; tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản

ruinous (/ˈruinəs/, tính từ) nghĩa là đổ nát; tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.