Kasser English

roundup

/rˈaʊndʌp/
danh từ
bản tóm tắt tin; cuộc vây bắt

roundup (/rˈaʊndʌp/, danh từ) nghĩa là bản tóm tắt tin; cuộc vây bắt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.