Kasser English

ride

/raid/
danh từ
sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ngựa, xe đạp, xe ô tô, xe buýt, xe lửa...); đường xe ngựa đi qua rừng; (quân sự) lớp kỵ binh mới tuyển

ride (/raid/, danh từ) nghĩa là sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ngựa, xe đạp, xe ô tô, xe buýt, xe lửa...); đường xe ngựa đi qua rừng; (quân sự) lớp kỵ binh mới tuyển. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ngựa, xe đạp, xe ô tô, xe buýt, xe lửa...); đường xe ngựa đi qua rừng; (quân sự) lớp kỵ binh mới tuyển
    to go for ride – đi chơi bằng ngựa...
  • động từ đi ngựa, cưỡi ngựa; cưỡi lên; đi xe (xe buýt, xe lửa, xe điện...); đi xe đạp
    to ride across the highlands – đi ngựa qua vùng cao nguyên