Kasser English

retreat

/riˈtriːt/
danh từ
(quân sự) sự rút lui, sự rút quân; hiệu lệnh rút quân; (quân sự) tiếng kèn (trống) thu không; sự ẩn dật

retreat (/riˈtriːt/, danh từ) nghĩa là (quân sự) sự rút lui, sự rút quân; hiệu lệnh rút quân; (quân sự) tiếng kèn (trống) thu không; sự ẩn dật. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (quân sự) sự rút lui, sự rút quân; hiệu lệnh rút quân; (quân sự) tiếng kèn (trống) thu không; sự ẩn dật
    to sound the retreat – thổi hiệu lệnh rút lui
  • động từ lùi, rút lui; (quân sự) rút lui; lẹm, trợt ra sau (cằm, trán...)
    retreating chin – cằm lẹm