Kasser English

regulatory

/rˌɛɡjuːlˈeɪtərˌi/
tính từ
thuộc quản lý, điều tiết

regulatory (/rˌɛɡjuːlˈeɪtərˌi/, tính từ) nghĩa là thuộc quản lý, điều tiết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.