floodgates /flˈʌdɡeɪts/danh từcửa xả lũ; (mở) đường cho tràn vào C2 floodgates (/flˈʌdɡeɪts/, danh từ) nghĩa là cửa xả lũ; (mở) đường cho tràn vào. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge