red (/red/, tính từ) nghĩa là đỏ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 3 của Kasser English.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ đỏ; hung hung đỏ, đỏ hoe; đẫm máu, ác liệtred ink – mực đỏ
- danh từ màu đỏ; (the reds) , (số nhiều) những người da đỏ; hòn bi a đỏ
Câu ví dụ với red
The red one is mine. The blue one is my husband's.
ðiː red wʌn ˈɪz mˈaɪn ðiː bluː wʌn ˈɪz mai
Cái đỏ của mình. Cái xanh của chồng mình.