real
/ˈril/
tính từ
thực, thực tế, có thực; thật (không phải giả, không phải nhân tạo); chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi
real (/ˈril/, tính từ) nghĩa là thực, thực tế, có thực; thật (không phải giả, không phải nhân tạo); chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ thực, thực tế, có thực; thật (không phải giả, không phải nhân tạo); chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi
- danh từ thực tế; thực; (toán kinh tế) bất động
Câu ví dụ với real
I'd add more practical skills. Knowledge from books is useful, but assignments based on real problems on campus are better than another certificate.
aid æd mɔː ˈpræktikəl ˈnɔlidʤ frɔm ˈɪz ˈjuːsful bʌt ɔn ˈril ɔn ˈkæmpəs ɑː ˈbetə ðæn əˈnʌðə səˈtifikit
Tôi sẽ thêm kỹ năng thực hành. Kiến thức từ sách hữu ích, nhưng bài tập dựa trên vấn đề thực tế trong trường thì tốt hơn một chứng chỉ nữa.
Yes. Screen time is a real distraction, and some teenagers are so addicted that they ignore their studies.
jes skriːn taim ˈɪz ei ˈril disˈtrækʃn ænd sʌm ɑː sou ədˈɪktɪd ðæt ðei igˈnɔː ðeə
Có. Thời gian nhìn màn hình thực sự gây xao nhãng, và một số thiếu niên nghiện đến mức bỏ bê việc học.
Yes, though regulation shouldn't stop innovation. Automation is inevitable; disruptive technology always creates winners and losers, and the real question is who they are.
jes ðou stɔp ˈɪz inˈevitəbl disˈrʌptiv tekˈnɔlədʤi ˈɔːlwəz ænd ænd ðiː ˈril ˈkwestʃn ˈɪz huː ðei ɑː
Có, dù quy định không nên cản trở đổi mới. Tự động hoá là không thể tránh khỏi; công nghệ đột phá luôn tạo ra người thắng kẻ thua, và câu hỏi thực sự là họ là ai.
There is a real danger that English will replace smaller languages entirely.
ðeə ˈɪz ei ˈril ˈdeindʤə ðæt ˈiɳgliʃ wil riˈpleis inˈtaiəli
Có nguy cơ thực sự là tiếng Anh sẽ thay thế hoàn toàn các ngôn ngữ nhỏ.