Kasser English

ray

/rei/
danh từ
(động vật học) cá đuối; tia ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (nghĩa bóng) tia hy vọng

ray (/rei/, danh từ) nghĩa là (động vật học) cá đuối; tia ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (nghĩa bóng) tia hy vọng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (động vật học) cá đuối; tia ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (nghĩa bóng) tia hy vọng
    the rays of the sun – tia nắng
  • động từ (thơ ca) toả, rọi (ánh sáng); (+ off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...); tia; nửa đường thẳng