Kasser English

ravage

/ˈrævidʤ/
danh từ
sự tàn phá; (số nhiều) cảnh tàn phá; những thiệt hại (do sự tàn phá gây ra)

ravage (/ˈrævidʤ/, danh từ) nghĩa là sự tàn phá; (số nhiều) cảnh tàn phá; những thiệt hại (do sự tàn phá gây ra). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự tàn phá; (số nhiều) cảnh tàn phá; những thiệt hại (do sự tàn phá gây ra)
    the ravages of war – cảnh tàn phá của chiến tranh
  • động từ tàn phá; cướp phá, cướp bóc