Kasser English

rating

/ˈreitiɳ/
danh từ
sự đánh giá (tài sản để đánh thuế); mức thuế (địa phương); việc xếp loại; loại (ô tô, thuyền buồm đua, tàu chiến, được xếp theo mã lực, trọng tải...)

rating (/ˈreitiɳ/, danh từ) nghĩa là sự đánh giá (tài sản để đánh thuế); mức thuế (địa phương); việc xếp loại; loại (ô tô, thuyền buồm đua, tàu chiến, được xếp theo mã lực, trọng tải...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.