Kasser English

range

/reindʤ/
danh từ
dãy, hàng; phạm vị, lĩnh vực; trình độ; loại

range (/reindʤ/, danh từ) nghĩa là dãy, hàng; phạm vị, lĩnh vực; trình độ; loại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ dãy, hàng; phạm vị, lĩnh vực; trình độ; loại
    a range of mountains – dãy núi
  • động từ sắp hàng; sắp xếp có thứ tự; xếp loại; đứng về phía
    to range onself with someone – đứng về phía ai