Kasser English

queen

/kwiːn/
danh từ
nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); vợ vua, hoàng hậu; (đánh bài) quân Q

queen (/kwiːn/, danh từ) nghĩa là nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); vợ vua, hoàng hậu; (đánh bài) quân Q. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); vợ vua, hoàng hậu; (đánh bài) quân Q
    the Queen of England – nữ hoàng Anh
  • động từ chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng; (đánh cờ) nâng (quân thường) thành quân đam; làm như bà chúa