Kasser English

punctuality

/,pʌɳktjuˈæliti/
danh từ
tính đúng giờ (không chậm trễ)

punctuality (/,pʌɳktjuˈæliti/, danh từ) nghĩa là tính đúng giờ (không chậm trễ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.