pudding /ˈpudiɳ/danh từbánh putđinh; dồi lợn; (từ lóng) bả chó B2 pudding (/ˈpudiɳ/, danh từ) nghĩa là bánh putđinh; dồi lợn; (từ lóng) bả chó. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge