Kasser English

prospect

/prospect/
danh từ
cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh; viễn tượng; hy vọng ở tương lai, triển vọng tương lai, tiền đồ

prospect (/prospect/, danh từ) nghĩa là cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh; viễn tượng; hy vọng ở tương lai, triển vọng tương lai, tiền đồ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh; viễn tượng; hy vọng ở tương lai, triển vọng tương lai, tiền đồ
    this openef a new prospect to his mind – cái đó mở ra một viễn tượng mới trong trí nó
  • động từ điều tra, thăm dò (để tìm quặng...); khai thác thử (mỏ); (nghĩa bóng) (+ for) tìm kiếm; hứa hẹn (mỏ)
    to prospect for gold – thăm dò tìm vàng