Kasser English

prosecute

/prosecute/
động từ
theo đuổi, tiếp tục (việc nghiên cứu...), tiến hành (cuộc điều tra...); hành (nghề...); (pháp lý) khởi tố, kiện

prosecute (/prosecute/, động từ) nghĩa là theo đuổi, tiếp tục (việc nghiên cứu...), tiến hành (cuộc điều tra...); hành (nghề...); (pháp lý) khởi tố, kiện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.