Kasser English

prise

/prise/
động từ
nạy bẩy lên

prise (/prise/, động từ) nghĩa là nạy bẩy lên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ nạy bẩy lên
  • danh từ sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy); đòn bẩy